Vật liệu cắt

Bảng các sản phẩm dành cho từng loại vật liệu

Cutting Fluid For Stainless Steel
Product Name Material Application Recommended 
concentration(%)
Stainless Steel Normal Steel Block iron Steel Al/GL Machining Grinding
CIMSTAR 50-60K o 5~10
CIMPERIAL 1311D o 5~10
CIMVANTAGE 41 o X o 5~10
CIMVANTAGE 1311C X o 5~10
CIMTECH 3150VLZ o o o 5~10
CIMTECH 285S-1 X o◎ o 5~10
Dầu Làm Mát Loại Dầu Tổng Hợp
Mã Sản Phẩm Vật Liệu Áp dụng

Nồng Độ Khuyến Cáo (%)

 Fe   Al  SUS Inconel Glass Ceramic Cắt Gọt, Tiện  Mài
CIMTECH C205 X x x x 5~10
CIMTECH 285S-1 o X o o 3~5
CIMTECH 320 o o o 5~10
CIMTECH 310 o o o 5~10
CIMTECH 3150VLZ o o x o 5~10
CIMTECH 305S X X X o 3~10

 

Dầu Làm Mát Loại Bán Tổng Hợp
Sản phẩm Vật Liệu Áp Dụng Nồng đôh khuyến cáo (%)
Fe Al Cắt Gọt, Tiện Mài
CIMSTAR 50 - 60K o 5~10

 

Dầu Làm Mát Cắt Gọt, Làm Mát Dạng Nhũ Tương
  Vật Liệu Áp dụng Nồng độ khuyến cáo (%)
Fe Al Cu SUS Cắt gọt, tiện Mài
CIMPERIAL 1070 o 5~10
MILCOOL 1311D o X o o 5~10

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: